|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
ĐIỂM |
GIẢI |
|
Môn Toán |
||||
|
1 |
Nguyễn Thái Phúc |
9A3 |
17.00 |
Nhì |
|
2 |
Lê Gia Nguyên |
9A3 |
16.50 |
Nhì |
|
Môn Văn |
||||
|
3 |
Hoàng Minh Khuê |
9A9 |
15.50 |
Ba |
|
4 |
Đỗ Minh Anh |
9A2 |
13.50 |
Khuyến khích |
|
5 |
Lê Phương Thảo |
9A2 |
13.50 |
Khuyến khích |
|
6 |
Nguyễn Thu Hà |
9A1 |
13.00 |
Khuyến khích |
|
Môn Lý |
||||
|
7 |
Trần Lê Anh |
9A3 |
18.50 |
Nhì |
|
8 |
Vũ Việt Thành |
9A3 |
14.00 |
Ba |
|
9 |
Đinh Minh Anh |
9A6 |
13.50 |
Khuyến khích |
|
Môn Hóa |
||||
|
10 |
Trần Quang Duy |
9A10 |
17.75 |
Nhì |
|
11 |
Đào Minh Trí |
9A3 |
14.50 |
Ba |
|
12 |
Đặng Thế Vinh |
9A3 |
14.00 |
Ba |
|
13 |
Vũ Hồ Bách |
9A3 |
13.00 |
Khuyến khích |
|
Môn Sinh |
||||
|
14 |
Nguyễn Hữu Tâm |
9A3 |
15.00 |
Ba |
|
15 |
Nguyễn Quốc Lập |
9A3 |
14.50 |
Ba |
|
16 |
Trịnh Xuân Tùng |
9A6 |
14.50 |
Ba |
|
17 |
Nguyễn Hà Ly |
9A6 |
12.50 |
Khuyến khích |
|
Môn Sử |
||||
|
18 |
Hoàng Cẩm Tú |
9A2 |
15.50 |
Ba |
|
19 |
Phan Thùy Dương |
9A2 |
15.00 |
Ba |
|
Môn Địa |
||||
|
20 |
Cao Tùng Anh |
9A12 |
18.00 |
Nhất |
|
21 |
Nguyễn Sơn Hiếu |
9A1 |
14.75 |
Ba |
|
22 |
Đỗ Hoài Anh |
9A10 |
14.00 |
Ba |
|
23 |
Phạm Đăng Danh |
9A12 |
14.00 |
Ba |
|
24 |
Tống Mỹ Linh |
9A11 |
14.00 |
Ba |
|
Môn Anh |
||||
|
25 |
Đỗ Thanh Thanh An |
9A9 |
18.75 |
Nhất |
|
26 |
Lê Minh Trang |
9A2 |
15.50 |
Ba |
|
27 |
Đỗ Thu Linh |
9A2 |
15.25 |
Ba |
|
28 |
Đỗ Xuân Linh |
9A2 |
15.25 |
Ba |
|
Môn Tiếng Pháp |
||||
|
29 |
Nguyễn Khiếu Anh |
9A12 |
16.00 |
Nhì |
|
30 |
Bùi Trần Thành Sơn |
9A12 |
15.25 |
Ba |
|
31 |
Lê Hoàng Tuấn |
9A12 |
12.25 |
Khuyến khích |
|
32 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
9A12 |
12.00 |
Khuyến khích |
|
32 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
9A12 |
12.00 |
Khuyến khích |
|
Môn GDCD |
||||
|
33 |
Nguyễn Thu Hà |
9A3 |
17.00 |
Nhì |
|
34 |
Nguyễn Khánh Huyền |
9A3 |
16.00 |
Nhì |
|
35 |
Nguyễn Huyền My |
9A10 |
14.00 |
Ba |
|
36 |
Phan Ngọc Anh |
9A3 |
13.50 |
Khuyến khích |
|
Môn Tin |
||||
|
37 |
Đỗ Khắc Gia Khoa |
9A3 |
16.00 |
Nhì |
|
Môn Công nghệ |
||||
|
38 |
Phan Thu Anh |
9A2 |
8.00 |
Nhì |