
|
TT |
Họ tên học sinh |
NTNS |
Tổng kết HK 1 môn tiếng Anh lớp 9 |
|
1 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
9/6/97 |
9.6 |
|
2 |
Trần Thiện Mai Nhi |
5/9/97 |
9.3 |
|
3 |
Đoàn Thạch Kim Ngân |
17/2/97 |
9.7 |
|
4 |
Lê Tiểu Linh |
30/11/97 |
9.2 |
|
5 |
Nguyễn Quí Sinh |
1/6/97 |
9.3 |
|
6 |
Lê Hà Linh |
22/6/97 |
9.5 |
|
7 |
Vũ Trần Nhật Minh |
14/11/97 |
9.9 |
|
8 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
8/10/97 |
9.1 |
|
9 |
Phạm Khánh Linh |
9/1/97 |
9.1 |
|
10 |
Hoàng Công Tân |
30/1/97 |
8.5 |
|
11 |
Nguyễn Quỳnh Chi |
16/4/97 |
9.4 |
|
12 |
Nguyễn Vũ Trà My |
17/4/97 |
9.3 |
|
13 |
Nguyễn Lương Hà |
14/2/97 |
9.3 |
|
14 |
Nguyễn Minh Anh |
27/10/97 |
9.2 |
|
15 |
Đào Anh Thư |
19/3/97 |
9.4 |
|
16 |
Mai Diệu Quỳnh |
9/10/97 |
9.1 |
|
17 |
Lê Hồng Anh |
28/7/97 |
9.0 |
|
18 |
Trịnh Minh Đức |
29/1/97 |
9.3 |
|
19 |
Đinh Khoát Hoàng Anh |
10/10/97 |
9.4 |
|
20 |
Đỗ Thu Thủy |
17/11/97 |
9.3 |
|
21 |
Phạm Phương Thảo |
4/5/97 |
8.8 |
|
22 |
Trịnh Minh Anh |
7/2/97 |
9.3 |
|
23 |
Phạm Hằng Nga |
17/1/97 |
|
|
24 |
Nguyễn Thu Thảo |
|
|